EthiopiaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Zone 2, Afar: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Zone 2, Afar
Khu VựC 1 :
Khu 2 :Zone 2
Khu 1 :Afar
Quốc Gia :Ethiopia(ET)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :ET-AF
vi độ :13.85057
kinh độ :40.01101
Múi Giờ :Africa/Addis_Ababa
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Zone 2, Afar được đặt tại Ethiopia. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Zone+2,+Afar
  • 44035 Сэнж/Senj,+Өргөн/Urgun,+Дорноговь/Dornogovi,+Төвийн+бүс/Central+region
  • 15839 Gándara,+15839,+La+Coruña,+Galicia
  • CT12+6RQ CT12+6RQ,+Ramsgate,+Northwood,+Thanet,+Kent,+England
  • 9370-420 Vereda+Serrado+do+Pau,+Jardim+do+Mar,+Calheta,+Ilha+da+Madeira,+Madeira
  • None Ngima,+Mbinga,+Ruvuma
  • 13401 El+Bor,+Tlemcen
  • 03425 Ccolcca,+03425,+Chapimarca,+Aymaraes,+Apurimac
  • 12300 Alto+Capirushari,+12300,+Mazamari,+Satipo,+Junín
  • 11400 Agua+Santa,+11400,+Nazca,+Nazca,+Ica
  • NW6+1TR NW6+1TR,+London,+West+Hampstead,+Camden,+Greater+London,+England
  • 810333 810333,+Stradă+Vacarescu+Enachita,+Brăila,+Brăila,+Brăila,+Sud-Est
  • 331+62 Leopoldov,+Nečtiny,+331+62,+Manětín,+Plzeň-sever,+Plzeňský+kraj
  • 19060 Hulhudhoo,+19060,+Seenu,+Dhekunu
  • 2720025 Owada/大和田,+Ichikawa-shi/市川市,+Chiba/千葉県,+Kanto/関東地方
  • 09305 Rayanniyocc+Pampa,+09305,+Paucará,+Acobamba,+Huancavelica
  • None Shanlaragh,+None,+Cork,+Munster
  • 86170 Suan+Taeng/สวนแตง,+86170,+Lamae/ละแม,+Chumphon/ชุมพร,+South/ภาคใต้
  • 73400 Taman+Sahabat,+73400,+Gemas,+Negeri+Sembilan
  • 650000 Ninh+Thọ,+650000,+Ninh+Hòa,+Khánh+Hòa,+Nam+Trung+Bộ
Zone 2, Afar,None ©2026 Mã bưu Query